Chapter Text
Họ khởi hành tới Gotham ngay trong đêm hôm ấy, vỏn vẹn chưa đầy một tiếng sau khi Alfred tìm tới gã. Trời bắt đầu đổ mưa khi ô tô đi được ba mươi phút, đường dần tắc và trơn. Hai người họ ngồi cùng nhau trong im lặng ở ghế sau, mặc cho tiếng nước đổ và tiếng sấm, mặc cho sự ồn ã của dòng người bên ngoài xe.
Ngày Thomas tìm gặp gã ở trường đại học, không một lời báo trước sau khoảng thời gian dài họ chẳng hề giữ liên lạc, cũng là một ngày mưa như thế này. Nhưng lúc ấy họ không phải rời đi vội vã; nhưng lúc ấy Thomas không phải là một cái xác bất động. Nhưng lúc ấy, cậu vẫn đang cười, tóc đen rối bời và mắt xanh thăm thẳm.
Ngày Thomas tìm gặp gã là hai ngày sau khi Falcone ra tay với người phóng viên xấu số, hoặc ít nhất đó là những gì Thomas đã kể lại. Cậu vẫn cười khi thuật cho gã tất cả, nói với gã bằng một tông giọng nhẹ bẫng.
"Nếu có bất cứ việc gì xảy ra với bọn mình, hãy bảo vệ Bruce."
Khỏi Falcone, gã có thể nghe được những chữ Thomas đã nuốt lại. Cách cậu thốt lên những từ ngữ ấy, cách nụ cười của cậu chẳng chạm tới đuôi mắt khiến Clark tự hỏi rằng có phải Thomas đã biết rằng tất cả những chuyện này rồi sẽ xảy ra hay không. Có phải cậu biết mình và vợ sẽ ra đi theo chính xác cách này — lạnh ngắt trong một con hẻm nhỏ, đạn găm vào ngực, con trai họ quỳ trong vũng máu của họ và những viên ngọc trai lăn tròn.
Clark không biết câu trả lời, nhưng gã vẫn cảm thấy như thể mình đã thất bại theo cách nào đó.
Họ về tới Tháp Wayne muộn hai tiếng so với dự định. Cơn mưa khiến cho việc di chuyển chậm lại, và đoàn phóng viên không giúp ích gì hơn cho tình hình. Khi Clark bước chân qua ngưỡng cửa của tòa tháp, đồng hồ điểm một giờ đúng. Những người giúp việc đứng gần đấy, không tuân theo một sự sắp xếp nhất định nào nhưng vẫn duy trì một trật tự kỳ dị.
"Đường này, thưa ngài Kent," Alfred cất tiếng.
Clark nhớ, gã mới gặp mặt con trai Thomas chỉ một lần, ba năm về trước trong bữa tiệc sinh nhật bảy tuổi của cậu bé. Bé con đã đứng sau vạt váy của Martha, ngắm nhìn mọi người bằng đôi mắt xanh thẳm đặc trưng của nhà Wayne, cảnh giác như một con vật nhỏ dễ hoảng sợ.
Gã có thể mường tượng ra việc chứng kiến tận mắt cái chết của cha mẹ mình sẽ ảnh hưởng thế nào tới một đứa trẻ vốn đã luôn rụt rè và thu mình như Bruce Wayne.
Căn phòng Alfred dẫn gã tới là phòng của Thomas và Martha. Clark đã chờ đợi rất nhiều thứ — tiếng khóc, tiếng gào thét, tiếng đổ vỡ của đồ đạc — nhưng gã chỉ nhận được sự im lặng. Một sự im lặng điếc tai hơn tất cả những tiếng động kia cộng lại.
Alfred nhìn gã, bằng lòng với mọi sự lựa chọn gã đưa ra. Gã nhìn lên cánh cửa khép hờ, và sự im lặng kia là điều khiến gã bước chân.
Alfred không đi theo gã.
Phòng tối. Lạnh, tới mức hơi thở của gã cô đọng lại thành những làn khói mỏng. Có một hình thù ở trên giường, bất động, nhưng gã biết bé con chưa ngủ. Đôi mắt bé vẫn một màu xanh ngay cả trong ánh đèn leo lắt của không gian, và mi mắt bé sưng tấy, nhưng không ướt.
Gã ngồi xuống chiếc ghế ở gần, không ngăn lại được những cơn deja vu mà đôi mắt xanh kia đem lại cho mình. Gã cũng ước rằng họ đang quay về sinh nhật bảy tuổi của bé con, với cha mẹ bé còn ấm áp và hồng hào. Với tâm hồn bé vẫn còn toàn vẹn, chưa đổ nát như lúc này.
Gã biết ấy chỉ là suy nghĩ viển vông, và tất cả những gì còn lại là bé con đầy thương tổn trước mặt gã.
Gã muốn nói gì đấy. Nhẹ nhàng, thận trọng, Có phải ta đã đánh thức con không , nhưng gã biết bé con chưa hề ngủ được dù chỉ một cái chợp mắt. Gã muốn nói ra một lời động viên, muốn cho bé những động chạm an ủi, chỉ là lúc này gã không nghĩ rằng gã có quyền làm bất cứ thứ gì — quyền nói chuyện với bé con như thể họ đã thân quen từ lâu, chạm vào bé như thể gã được cho phép.
Đối với bé con, gã chỉ là một kẻ xa lạ. Falcone xuất hiện ở Tháp Wayne thậm chí còn nhiều hơn gã, thân thuộc hơn gã, xứng đáng hơn. Và gã, gã đang cố gắng để ngăn chặn điều ấy.
Clark biết gã không có đủ tư cách – chưa đủ tư cách để trở thành người giám hộ của bé, nhưng gã sẽ không bao giờ để Falcone cướp đi bé con bằng móng vuốt của y. Gã đã hứa với Thomas điều ấy — gã đã hứa với bé con, ngay lúc này, cho dù lời hứa ấy có im lặng và không thành lời đi chăng nữa.
Có những vết xước trên khuôn mặt nhỏ nhắn. Cánh tay bé con đang được bao bọc bởi thạch cao cứng lạnh, và gã muốn săn lùng tên cướp trong con hẻm. Gã muốn cho hắn nếm đủ những gì gã đã reo rắc lên nhà Wayne, đặc biệt là lên đứa trẻ mà hắn đã biến thành mồ côi này. Nhưng trả thù không phải là thứ gã ưu tiên bây giờ; trước tiên, trên hết, gã muốn xoa dịu đứa trẻ.
"Ta là Clark," gã nói, và rồi dừng lại. Gã là Clark, nhưng Clark là gì của Bruce Wayne? Gã không phải 'gia đình' — gia đình của bé con là những người vừa bị bắn chết trong con hẻm, là những người hầu và vị quản gia đã ở bên cạnh bé suốt những năm đầu đời. Gã cũng chẳng phải là 'bạn bè' — gã quá lớn tuổi, quá khác biệt trong nhận thức. Gã càng không phải cha của bé — gã không phải Thomas, không bao giờ có thể.
Gã là gì?
"Ta là Clark," gã nhắc lại. Đôi mắt xanh đang dõi theo gã, ngước về phía gã dưới hàng mi dày, dưới mi mắt sưng đỏ. Và có lẽ đó là do tội lỗi trước thất bại của chính bản thân gã: không thể bảo vệ được Thomas và Martha ngay cả với những điềm báo mà gã đã phải nhận thức được. Có lẽ đó là ham muốn được chuộc tội, với hiện thân duy nhất còn sót lại trên đời của hai người họ, đã khiến gã quyết định nói với bé con.
"Từ hôm nay, ta sẽ là bất cứ điều gì con cần ta trở thành."
Người giám hộ, kẻ bảo vệ, hình mẫu, nơi nương tựa. Mọi thứ Bruce muốn, gã sẽ làm mọi cách — mọi thứ, mọi việc — để cho bé con được toại nguyện.
_
Bruce không hề khóc, Alfred nói với gã.
Bé con không hề khóc, khi người ta tìm thấy bé ở con hẻm nhỏ, quỳ bên xác cha mẹ mình. Bé không khóc khi người y tá sát trùng những vết xây xát cho bé, khi bác sĩ nắn lại cánh tay bị gãy của bé, khi người điều hành tang lễ hạ quan tài của Thomas và Martha Wayne xuống hai chiếc lỗ sâu hoắm đã được đào sẵn dưới lòng đất.
Họ liên lạc với một chuyên gia tâm lý trẻ em, nổi tiếng và danh giá, đến trực tiếp Tháp Wayne để điều trị cho Bruce. Vị bác sĩ là một người phụ nữ tóc vàng, dịu dàng khi cô quỳ xuống ngang tầm mắt với Bruce và mở lời chào với bé.
Thế này sẽ tốt hơn, gã nghĩ. Cả gã và Alfred đều là những gã đàn ông lớn tuổi, vụng về tới ngu ngốc với trẻ con. Thế này sẽ tốt hơn, gã nghĩ, chỉ trừ rằng có lẽ không phải là vậy. Gã ngắm nhìn bé con yên lặng bước vào phòng cùng vị chuyên gia — cùng một kẻ lạ mặt nữa, kẻ lạ mặt không biết thứ bao nhiêu bé đã phải đối diện trong những ngày qua.
Gã nói chuyện với cô chuyên gia sau khi buổi trị liệu đầu tiên kết thúc. Cuộc trao đổi diễn ra trong hơn một tiếng. Gã đề nghị cô không chỉ làm việc với tư cách một nhà trị liệu, mà với cả tư cách một người cố vấn. Cho Alfred, cho gã, để họ có thể cùng tham gia vào việc chữa lành cho Bruce. Bởi họ không thể tiếp tục đặt Bruce hoàn toàn vào sự chăm sóc của những người xa lạ, bởi Bruce không cần thêm những con người lạ lẫm lướt qua đời mình. Bé con cần sự thân thuộc, một điểm tĩnh không đổi dời trong thế giới xoay vần này.
Tối thứ Tư hôm ấy, trời vẫn đổ mưa. Gotham dường như vẫn đang khóc thương cho Thomas và Martha Wayne mà nó hằng yêu quý. Tối thứ Tư hôm ấy, tròn hai tuần sau cái chết của vợ chồng nhà Wayne, Bruce vẫn tìm tới căn phòng của cha mẹ mình, nằm co lại trên chiếc giường rộng lớn.
Khi Clark bước vào phòng, bé con đang ngủ. Một giấc ngủ hiếm hoi, do kiệt sức nhiều hơn là tự nguyện. Đèn chưa tắt, nhưng gã vẫn không thấy nước mắt trên khuôn mặt bé. Má bé khô và ráo hoảnh; má bé không còn sự đầy đặn mà một đứa trẻ mười tuổi phải có, chỉ còn những vết xước chưa lành hẳn.
Gã biết mình nên rời đi, biết mình nên dành cho bé sự riêng tư. Gã biết việc ngắm nhìn một đứa trẻ say ngủ không phải là điều một gã trai lớn tuổi nên làm, nhưng bé con nhìn mong manh quá. Có một nỗi sợ vô lý rằng bóng tối sẽ nuốt mất bé nếu gã rời mắt đi. Thế nên gã giữ mắt của mình ở vị trí cũ. Canh chừng.
Bé con hay gặp ác mộng. Đó cũng là một thứ Alfred nói với gã, thứ gã đã tự mình kiểm chứng chỉ mới vừa đêm hôm qua, khi gã đứng ở ngoài cửa phòng và lắng nghe Alfred dỗ dành bé trong những tiếng rên rỉ không ngớt. Lần này, điều đầu tiên cho gã biết bé đang trải qua một cơn mơ quái ác khác cũng chính là những âm thanh bé tạo ra. Gã nghe thấy chúng trước tiên, nhỏ nhoi như ngạt thở, và sau đó mới là những cử động yếu ớt của cơ thể bé.
Gã nắm lấy bàn tay đang giơ lên của bé con. Những ngón tay bé xíu và mềm mại, nhưng lớp thạch cao thì cứng ngắc. Có một loạt những tiếng kêu nữa, và gã siết chặt tay của mình hơn, đủ để cái chạm có thể xuyên qua được lớp chất rắn đang bao phủ lấy gần như toàn bộ bàn tay của bé.
"Ta ở đây rồi," gã nói. "Ta ở đây rồi."
Gã không biết bé con đã tỉnh dậy từ khi nào. Mắt bé vẫn xanh như vậy, và những tiếng kêu thoi thóp tới đau lòng vẫn không ngừng vang lên. Gã tưởng rằng bé con sẽ rút tay mình ra và trốn chạy vào sâu trong góc tường, giấu mình đi như những gì bé vẫn làm. Nhưng những ngón tay nhỏ nhắn vẫn giữ nguyên trong cái nắm của gã, không rời đi, không chấm dứt sự động chạm giữa làn da họ.
Có thể đó là do bé con vẫn chưa hoàn toàn tỉnh táo. Có thể cơn mơ vẫn đang sót lại, có thể giấc ngủ chưa dứt khiến bé nhầm tưởng gã là một người khác. Nhưng tay bé con vẫn đang nằm gọn trong tay gã, và thế là đủ. Và thế là đủ. Gã không quan tâm điều gì khác.
"Đừng sợ," gã thì thầm. "Ta sẽ không bao giờ bỏ con đâu."
_
Sáng ngày họ quyết định cho Bruce đi học trở lại, trời nắng, trong trẻo và cao vút.
Bé con đứng nép đằng sau cánh cửa, giữa những người hầu hối hả, đôi mắt xanh hướng về phía gã vẫn giống như ở buổi tiệc sinh nhật ba năm về trước. Cẩn trọng, đầy phòng bị, thiếu tin tưởng.
Clark nói với Alfred có lẽ ông nên là người đưa Bruce đi tới trường tiểu học. Alfred nói với gã rằng đã tới lúc gã và Bruce phải xuất hiện, cùng nhau, một cách chính thức. Clark muốn nói thêm gì đấy, nhưng gã nuốt lại những từ ngữ của mình và mặc vào cái áo khoác đắt tiền nhà Wayne đã chuẩn bị cho gã.
Ngũ cốc nhiều màu và sữa tươi. Bruce ăn phần của mình như một cậu bé ngoan, bàn tay trái không bó bột nắm lấy chiếc thìa bạc, thứ mà dường như quá nặng nề với cái nắm của bé con. Clark nhìn Alfred đang đứng bên cạnh, và cất tiếng.
"Con không cần phải ăn hết."
Gã biết bé con cần phải nạp vào nhiều năng lượng nhất có thể, nhưng trông như thể bé sắp nôn ra khắp mặt bàn gỗ của phòng ăn nhà Wayne. Alfred gửi cho gã một ánh nhìn, trước khi dẫn bé rời khỏi bàn ăn, vào phòng thay đồ.
Ông đưa cho Clark chiếc cà vạt sau đấy — thứ còn thiếu duy nhất trong đồng phục của Bruce lúc này, sau khi bé đã được những người hầu sửa soạn gần xong. Gã biết đó là một sự cố ý. Bruce không ngước nhìn lên gã, và gã cân nhắc trả lại mảnh lụa cho Alfred, nhưng cuối cùng gã quỳ xuống. Chậm rãi, tôn trọng, hạ mình ngang tầm với bé con.
"Bruce," gã hỏi. "Ta có thể đeo nó cho con không?"
Bé con không đáp. Không phải bằng lời. Gã nhận được một cử chỉ giống với một cái gật đầu, và những ngón tay bé tí dựng cổ áo lên cho gã. Lễ phép, trang trọng, xa cách.
Chiếc nơ gã thắt hơi quá lỏng để có một hình hài đẹp đẽ, nhưng ít nhất như vậy bé con sẽ có thể hít thở một cách thoải mái.
Đám phóng viên bám theo xe họ, từ khi ô tô chỉ vừa mới lăn bánh khỏi cổng tòa tháp. Đèn flash lóa mắt ngay cả trong nắng, ngay trong ban ngày. Ở giữa đoàn người nhốn nháo ngoài kia, gã biết Falcone đang ẩn mình. Gã biết y đang dõi theo trong giận dữ, chờ đợi thời cơ để vồ mồi, một con diều hâu kiên nhẫn và toan tính.
Bruce ngồi cách xa gã, một khoảng trống đủ lớn giữa hai người họ trên ghế sau. Bé con không nắm lấy tay gã khi họ bước xuống khỏi xe, và gã nhớ tới đêm mưa hôm trước, nhớ tới cách những ngón tay nhỏ bé đã bám chặt lấy tay gã.
Rồi ngày ấy sẽ tới lần nữa, gã tự nhủ. Rồi ngày ấy sẽ tới lần nữa, hoặc không, và gã vẫn sẽ ổn với bất kỳ kết quả nào. Bất kỳ điều gì mà bé con lựa chọn.
Bước chân bé con hơi lạc đi, với những ánh đèn flash chói lòa và những tiếng gào không ngớt kêu gọi sự chú ý. Những người vệ sĩ bám sát theo họ từng inch. Dòng người ùn tới không ngừng, phóng viên và những kẻ tò mò, tay sai của Falcone; ai cũng muốn có cơ hội đặt mắt mình lên đứa trẻ mồ côi xấu số nhà Wayne. Đáng thương làm sao, tội nghiệp làm sao, đứa bé đột nhiên mất cả cha lẫn mẹ. Và rồi, nó bị hai vị phụ huynh quá cố của mình đặt vào tay một kẻ lạ mặt, một kẻ thậm chí còn chẳng đến từ Gotham.
_
Bruce rời khỏi trường với hai đầu gối băng kín.
Bé con không nói gì trên suốt quãng đường về, không về trường lớp, không về bạn bè, không lời nào về đầu gối mình. Khoảng cách giữa họ trên ghế sau vẫn là một khoảng đủ rộng. Về đến tháp, gã đứng sau cánh cửa, trộm một cái nhìn khi người hầu gái tháo lớp băng ra khỏi hai đầu gối bé. Gã thấy lớp da trầy xước dưới miếng gạc trắng, những vết thương mới đè lên những vết cũ từ con hẻm nhỏ.
Alfred nói với gã về việc chuyển trường. Một nơi mới, nơi mà mọi đứa trẻ khác sẽ chỉ coi Bruce như một người bạn bình thường, thay vì một cậu ấm với người cha dượng chẳng chút quen biết — đối tượng hoàn hảo cho việc bắt nạt. Một vùng quê hẻo lánh. Một ngôi trường nội trú. Clark nói rằng gã sẽ suy nghĩ, nhưng gã biết gã sẽ không bao giờ đồng ý với việc giao bé con cho một ngôi trường xa xăm nào đấy, phó mặc cho nơi đó thay gã giải quyết những đau khổ của bé con lúc này.
Tối hôm ấy, lại một đêm nữa gã không ngủ tại căn phòng mới nhà Wayne đã chuẩn bị cho riêng gã. Lại một đêm nữa, gã bước tới phòng của vợ chồng Wayne. Gã biết bé con đang ở đó. Luôn ở đó.
Khi gã tiến vào phòng, bé con đang ngồi trên giường. Những ngón tay nhỏ tí cào lên trên lớp da rách nát của đầu gối. Trong ánh sáng leo lắt, máu lại chảy ra, bám lên tay áo, lên lớp thạch cao.
Clark muốn thốt lên Ôi, con yêu . Gã muốn ôm bé con vào lòng, luôn muốn làm vậy, nhưng một lần nữa, gã chỉ có thể lấy ra bộ đồ sơ cứu và ngồi xuống cạnh giường. Gã lưu lại thông tin trước mắt vào tâm trí mình. Giữ nó, để gã có thể cho vị chuyên gia biết về sự tồn tại của sự việc này.
Bé con không phản đối, khi gã gỡ những ngón tay bé ra khỏi đầu gối mình, khi gã chạm lên đôi chân gầy gò. Bé con cũng không khóc, dẫu cho gã biết đã rất đau khi gã đổ thuốc sát trùng lên những vết thương, khi gã băng chúng lại bằng một miếng gạc mới.
_
Trong tiêu đề lớn trên trang nhất của tờ báo trên mặt bàn, gã có thể nhìn thấy chữ Falcone. Và Bruce Wayne, và Gotham. Alfred lật úp tờ báo xuống chỉ vài giây sau đấy, ra hiệu trong im lặng để gã thắt nơ đồng phục cho Bruce. Gã làm theo.
Đường đi vẫn ngập tràn máy ảnh và phóng viên. Khoảng cách bé giữ vẫn đủ rộng. Tay bé vẫn không tìm tới gã, khi họ xuống xe và bước qua cổng trường.
Clark nhìn vào khuôn mặt của những người giáo viên đang đứng chờ họ, những đường nét xô vào nhau để ép thành một nụ cười. Gã nhìn vào đám đông, vẫn đèn flash lóa mắt. Sức ép từ những người vệ sĩ xung quanh dồn sát bé con vào chân gã, và gã nghĩ tới những miếng băng còn thoáng đỏ trên đầu gối bé. Gã nghĩ tới cách bé đang nắm chặt lấy gấu quần gã bằng bàn tay không bó bột của mình.
Clark che bé lại dưới lớp áo khoác, điều mà gã đã nên làm từ ngày đi học đầu tiên, và xoay người. Bruce đi theo gã, cũng là người dẫn gã quay lại xe ô tô.
Họ dừng xe tại một công viên trên đường đi. Khi cùng bé con bước qua cổng vòm của công viên, gã mới nhận ra rằng đây là lần đầu tiên bé đặt chân tới một địa điểm mà không phải là Tháp Wayne hay trường tiểu học, kể từ sau đám tang của cha mẹ mình. Gã nhờ một trong những người vệ sĩ đi theo họ mua cho bé con một cây kem ở tiệm giải khát gần đấy. Vị vani, rẻ tiền và không chút đặc sắc, nhưng Bruce đã ngồi cạnh gã và ăn hết cả cây kem trong im lặng.
Trời nắng. Kem chảy rất nhanh, để lại một lớp đường dính trên những ngón tay nhỏ xíu của bé con. Bé không chống cự khi gã cố gắng để lau sạch lớp đường sữa bằng khăn tay của gã, nhiều nhất có thể với những gì mà lớp vải mềm cho phép. Bé đưa những ngón tay lên miệng mình sau đấy, liếm đi những gì gã không lau được đi hết, và hành động ấy là một lời gợi nhắc rõ ràng hơn bao giờ hết.
Một lời gợi nhắc rằng Bruce Wayne mới chỉ là một đứa trẻ mười tuổi. Một đứa trẻ mười tuổi lẽ ra phải được ăn kem và nô đùa trong công viên cùng cha mẹ nó, được đi du lịch vào cuối mỗi tuần, cắm trại ở một vùng núi mát mẻ. Một đứa trẻ mười tuổi lẽ ra không phải nếm vị máu của cha mẹ trên lưỡi mình, khi viên đạn găm qua ngực họ. Không phải đối mặt với máy ảnh, với sự moi móc từ những kẻ xa lạ, với sự cách ly và cô độc này.
Một lúc sau đó, họ rời khỏi công viên, khi đám phóng viên kịp lần theo dấu xe của họ.
Alfred không nói gì khi gã cùng Bruce bước qua cửa tháp. Ông liếc nhìn cổ áo trống trơn của bé con — chiếc cà vạt hẳn đã lạc mất trong cuộc dạo chơi — và rồi nhẹ giọng bảo rằng bữa trưa sẽ bắt đầu trong một tiếng nữa.
Tờ báo vẫn nằm úp trên bàn. Clark có thể tưởng tượng ra tiêu đề trang nhất sẽ là gì vào sáng mai. Gã không quan tâm. Và dường như, Alfred cũng nghĩ vậy.
"Vậy," người quản gia hỏi. "Giáo dục tại gia?"
"Có vẻ là thế," gã đáp.
Đó là một ý tưởng tốt. Ít nhất là trong lúc này, khi vẫn còn có quá nhiều sự nhòm ngó, khi mà Bruce không thể xuất hiện ở chốn công cộng mà không có đến vài trăm con người săn lùng nhất cử nhất động của bé con.
_
Gã dạy Bruce môn Văn. Nhà Wayne có thể thuê được vị giáo sư Văn học danh giá nhất, chỉ là gã muốn nắm lấy mọi cơ hội để được ở gần với bé con hơn. Để tạo lập được một liên kết giữa gã và bé, dẫu cho vẫn còn mong manh.
Trong một khoảng thời gian ngắn, gã biết được bé con học giỏi tất cả mọi môn học. Giỏi, nhưng không có nghĩa là thích. Gã nghĩ rằng môn Bruce không thích nhất là Văn. Gã không rõ do bé vốn không có hứng thú với môn học này, hay do gã là giáo viên của bé.
Gã làm việc trong phòng ngủ của vợ chồng Wayne quá cố — lại một cái cớ khác để dành nhiều thời gian hơn cho bé con. Bé con sẽ nằm trên chiếc giường rộng lớn, vẫn lặng im lúc gã loay hoay với những cuốn sách dày cộp của mình, với những email mà trường đại học gửi tới để hỏi xem khi nào gã sẽ quay trở lại giảng dạy. Bé sẽ ngủ thiếp đi lúc nào chẳng hay, và gã sẽ canh chừng thân hình nhỏ nhoi của bé với ánh mắt của mình, không bằng lòng cho bất cứ thứ gì cướp mất bé khỏi tay gã.
Bé sẽ choàng tỉnh dậy trong một cơn ác mộng — lại một cơn ác mộng tàn nhẫn khác và gã vẫn sẽ ở đấy, nắm lấy bàn tay nhỏ nhắn ấy, khẳng định lại một lần nữa thật chắc chắn.
"Ta ở đây rồi. Đừng sợ. Ta sẽ không rời bỏ con đâu."
_
Sự bình thường.
Vị chuyên gia đã nói với gã như vậy: điều bé con muốn là cảm giác mình giống như một đứa trẻ bình thường. Gã không rõ đối với bé con lúc này, sự bình thường được định nghĩa thế nào. Gã cố đem lại điều ấy cho bé con, theo cách duy nhất mà gã biết. Gã đưa bé con tới công viên, tới những hội chợ mở mỗi cuối tuần. Gã đưa bé tới nhà sách, tới trung tâm thương mại. Gã không đưa bé tới rạp chiếu phim hay nhà hát, né tránh chúng, né tránh những con hẻm gần bên chúng.
Những người vệ sĩ đi theo, đứng cách một khoảng đầy tôn trọng, nhưng sự hiện diện của họ là không thể chối cãi. Họ đứng ngắm nhìn khi Bruce ăn cây kem của mình, khi bé con ôm những quyển sách trong tay, những bộ suit và cặp kính đen khiến cho mọi người xung quanh đứng cách xa bé. Một vòng bảo vệ, không thể xuyên thấu. Một vòng cô lập, không thể phá vỡ.
Chiều Chủ Nhật, sau buổi trị liệu với bác sĩ, gã đưa bé con tới hội chợ mùa thu gần đấy. Bé ngồi cạnh gã, vẫn như buổi sáng ngày hôm ấy trong công viên, cây kem vani trong tay. Có một đám trẻ con xung quanh họ. Một lũ trẻ tầm tuổi bé, trong áo phông bóng chày đồng phục, nối đuôi nhau đi theo người giáo viên hướng dẫn phía trước.
Bé con không thốt lên gì cả. Khuôn miệng bé xíu cắn từng miếng kem, tuần tự, nhát gừng, như thể đang nhai lên một miếng cao su vô vị. Gã nhìn bé, nhìn đoàn trẻ, và theo một cách nào đấy, gã nghĩ rằng có lẽ gã đã lựa chọn sai. Có lẽ gã cũng chẳng khác với những người vệ sĩ, cũng vì muốn bảo vệ mà khiến bé con trở nên cô độc. Cô lập bé mỗi ngày tại tòa tháp với những vị giáo sư, không có dù chỉ một người bạn đồng trang lứa.
Khi cây kem của bé con vừa hết, những người vệ sĩ tiến tới chỗ của gã, thì thầm vào tai gã rằng đã tới lúc họ phải trở về. Gã mỉm cười với họ, nói rằng chờ đợi thêm một lúc cũng không sao, và dẫn bé con đi sâu hơn vào khu hội chợ.
Hai người vệ sĩ đi vào cùng một buồng với họ trên bánh xe quay, sự ngại ngùng hiện rõ trong cử chỉ họ khi ngồi đối diện với gã và Bruce. Bé con quỳ trên ghế ngồi, cánh tay bó bột loạng quạng đặt trên gờ cửa hẹp. Bé ngóng ra ngoài khung cửa sổ của buồng chứa, từ trên đỉnh của vòng quay rọi xuống.
Mắt bé sáng hơn, dù chỉ một chút, và gã biết, đỉnh của vòng quay là một điểm nhìn khác với đỉnh của tòa tháp. Khoảng cách giữa bé và gã không còn rộng như ở trên ghế xe ô tô.
Hẳn là do băng ghế ở đây hẹp hơn so với trên xe.
_
Những cuộc đi chơi của họ dài hơn. Muộn hơn. Gã dẫn bé đi xa hơn, cố giữ một khoảng với những người vệ sĩ, tạo ra một ảo ảnh của sự tự do. Gã biết những điều gã làm là không đủ. Sự đơn độc vẫn ở yên trong ánh mắt bé, một sự thừa nhận rằng bé chẳng phải một đứa trẻ bình thường.
Hôm đó họ mặc bớt trang trọng hơn những lần khác. Chiếc áo cardigan len khiến cho cánh tay bó bột của Bruce dường như không thể bị nhận thấy, và nếu không có những người vệ sĩ bám theo, trông họ chỉ giống như những người bình thường.
Gã ngoái nhìn những vệ sĩ đi sau, rồi cúi xuống nhìn bé con.
"Con có muốn cùng ta giữ một bí mật không?"
Gã biết đó là một ý tưởng ngu ngốc. Bất cẩn, vô trách nghiệm, mạo hiểm. Gã biết, và gã phớt lờ ý nghĩ ấy, chỉ đêm nay thôi. Đây là tất cả những gì gã có thể dành cho Bruce. Đây là nỗ lực của gã, sự bình thường gã cố gắng vun vén cho bé con.
Họ thoát khỏi những người vệ sĩ vài phút sau đấy, Clark bế bé con trong tay, chân gã rảo bước. Gã đặt bé xuống khi chắc chắn rằng hai người họ không còn ở trong tầm mắt của những người vệ sĩ, tháo áo khoác, đội cho bé chiếc mũ len hơi quá khổ của mình, và hai người họ đan vào dòng người của công viên.
Họ không làm gì nhiều, chỉ đi dạo trong im lặng, không còn trong sự giám sát, tay bé con bám lấy cổ tay áo gã. Tư thế hẳn đã khiến cánh tay bé phải giơ cao hơn một chút. Dễ mỏi hơn một chút, hẳn vậy, bởi một lúc sau, tay bé trượt dần xuống, nắm lấy ngón út của gã.
Họ tiếp tục đi. Công viên đông người, nhưng không ai nhìn họ. Họ tiếp tục đi. Công viên không mới, một nơi họ đã ghé tới nhiều lần, nhưng bé đi mãi, chẳng ngừng nghỉ, tay đan trong tay gã. Clark phát hiện ra điều đó khi bé con vô thức siết lấy tay gã lúc cả hai băng qua một đám đông. Năm ngón tay nhỏ, không biết từ lúc nào đã luồn vào bàn tay của gã.
Họ cứ tiếp tục đi. Và rồi, đi tiếp nữa, cho tới khi gã thấy bước chân của bé hơi chậm lại. Cho tới khi gã quỳ xuống, và bé trèo lên vai gã, tự nguyện.
Tối muộn. Công viên thưa người dần. Bé nhẹ lắm, nhưng gã vẫn cảm nhận được cái cách người bé đang đổ nhiều hơn vào gáy gã. Hai cánh tay thả hờ bên đầu gã, lớp thạch cao cứng cạnh thái dương gã, đầu bé tựa lên đầu gã.
Gã tiến tới một băng ghế, hạ bé khỏi vai mình, và đặt bé dựa vào ngực mình, nhẹ nhàng nhất có thể, không muốn để cho bé tỉnh dậy.
Hai mươi phút sau, những người vệ sĩ tìm thấy họ.
Trên chuyến xe trở về, mọi thứ đều im lặng. Gã có thể thấy được vẻ mặt của người vệ sĩ ở gương xe, môi mím chặt, lo lắng tới tức giận, nhưng anh ta không mở lời dù chỉ một câu quở trách với gã. Có thể là do bé con đang ngủ. Có thể anh ta không muốn bị mất việc.
Gã không cố để tìm ra vế nào mới đúng trong trường hợp này. Không đáng quan tâm. Bé con đang nằm trong lòng gã, khuôn mặt dựa vào ngực gã, ngón tay nắm lấy vạt áo gã. Và Clark nghĩ, có lẽ cái giá là xứng đáng.
Bàn tay bé vẫn không buông, ngay cả khi gã đặt bé xuống chiếc giường rộng lớn trong phòng ngủ của vợ chồng nhà Wayne. Gỡ những ngón tay nhỏ nhắn ra khỏi vạt áo dạ còn khó khăn hơn cái lần gã tháo nhẫn cưới khỏi tay mình. Vậy nên, gã không làm việc đó. Vậy nên, gã tháo áo khoác ra, và đắp lớp áo lên người bé con.
_
"Ngài đã tạo ra một tiền lệ xấu," Alfred nói với gã.
Bên ngoài tòa tháp, có một ánh chớp. Tiếng sấm tới tiếp đó, và gió, và mưa đổ xuống. Chỉ với số thời gian chẳng dài mà gã dành ở Gotham, gã vẫn nhận ra được nơi này mưa nhiều tới thế nào.
Gã đáp lại, "Tôi xin lỗi," không đổ tội. Không lấy cớ.
Người quản gia không thốt lên thêm từ ngữ nào nữa. Gã biết trong sự im lặng đó là một lời cảnh báo, nhưng không phải theo nghĩa đe dọa, không với mục đích làm cho gã run sợ. Nó giống như một cái chạm vào vai hơn, một cú huých, khiến cho đầu gã ngẩng lên và nhìn vào thực tại.
Ở nơi nào đó, ở tất cả mọi nơi, Falcone vẫn chờ đợi.
_
Đêm Falcone đến Tháp Wayne, Gotham lại đổ mưa. Cơn mưa bắt đầu từ sáu giờ chiều, kéo dài cho tới tối muộn chưa ngớt. Khi Alfred báo tin, Bruce vừa tỉnh dậy từ một cơn ác mộng khác, tay bé con bám lấy lớp chăn cotton. Gã vuốt lên những lọn tóc tơ rũ rượi và nói với bé, lần đầu tiên không phải là những lời hứa như gã vẫn thốt ra thường ngày.
"Xin lỗi con. Ta cần phải đi một chút."
Falcone chào gã, tưởng chừng như không có ác ý nào trong giọng y. Mũi y khoằm, tóc y đã hoa râm. Những người vệ sĩ y mang tới như những cái bóng đằng sau y, như đôi cánh lớn đen tuyền của một con chim cắt hùng vĩ. Giọng Ý của y nghe sang trọng và lịch thiệp, hệt như bộ phục trang y mặc trên người, như khẩu pistol cổ điển y cất dưới lớp áo khoác. Y kể về Thomas, về tình bạn giữa cậu và y, về nỗi đau đớn mà cái chết của cậu đã gây ra. Và cuối cùng, y mới nhắc tới gã.
"Người cha mới của Bruce Wayne, ngài Kent. Xin thứ lỗi cho ta, vì đã không thể tới sớm hơn," y nói với một nụ cười. "Hẳn ngài là một người bạn rất thân thuộc của Tommy."
"Bạn cùng nhập ngũ, vâng," gã đáp, và nghe được lời nguyền rủa trong những câu chữ kia. Nguyền rủa ngươi vì Thomas đã trao sự tin tưởng cho ngươi. Nguyền rủa ngươi vì Thomas đã trao Bruce cho ngươi.
"Một cựu phóng viên, một giáo sư Triết học, trí thức và nhã nhặn. Đúng với một người ta tưởng tượng Tommy sẽ kết thân cùng," Ta đã tìm hiểu về ngươi . "Chỉ là ngài Kent. Nơi này không giống như thành phố của ngài." Nơi này là thành phố của ta.
Đai đựng súng bằng da rít lên dưới áo khoác Falcone, khi y ngả người ra phía trước. Hai khuỷu tay đặt lên đầu gối, điệu bộ của một người đang hết lòng khuyên nhủ một kẻ cứng đầu.
"Hãy thử tưởng tượng điều này thôi. Con trai nuôi của ngài, Bruce yêu quý của ta, bị bắt cóc," y thở dài. "Đó là một hôm thứ sáu, ngay trong công viên trung tâm, rất đông người. Một gã đàn ông, bế bé con chạy đi, tháo áo khoác của mình và đội lên trên đầu bé một chiếc mũ len. Và thế là đủ để khiến đội bảo vệ nhà Wayne mất phương hướng."
Mọi nơi người tới, mọi thứ ngươi làm, ta đều biết.
"Thứ lỗi cho ta lần nữa, nhưng trước tình cảnh đó, một người lương thiện như ngài sẽ phải làm gì?" Y tạo ra một âm thanh buồn bã. "' Ta sẽ làm được gì cơ chứ , với máy ghi âm và máy ảnh, với thuyết đạo đức của Kant' , ngài hẳn sẽ nghĩ vậy, đúng không ngài Kent? Ta sẽ chẳng trách ngài đâu. Ngài chỉ là một phóng viên, một giáo sư tốt bụng thôi mà. Còn Gotham là một nơi nguy hiểm, ngài Kent. Việc là một người nhà Wayne ở Gotham còn nguy hiểm hơn."
"Ta biết chứ, Don Falcone," gã mỉm cười. "Cảm ơn vì sự lo lắng của ngài."
Sự kiên nhẫn của con thú săn mồi sẵn đang cạn dần. Nó vẫn chưa ra tay, và cái lóe lên trong ánh mắt nó cho gã biết rằng dường như nó đang suy tính lại về con mồi của mình. Falcone chào tạm biệt sau một khoảng im lặng dài. Lớp vỏ hòa nhã hoàn hảo y trưng lên đã trượt xuống một chút, có một đường gân nổi lên vầng trên trán y và hai khớp thái dương y gồ lên, khi gã tiễn y ra cửa.
"Nếu ngài cần sự giúp đỡ, ngài Kent — cho bất cứ việc gì — hãy cứ liên lạc với ta," y nói, vẫn dịu dàng và bước vào ô tô. "Ngài biết đấy, ta đã có kinh nghiệm làm việc với phóng viên trước đây."
Gã tìm thấy bé con đang ngồi trên cầu thang, ở một khóc khuất nơi giao cắt giữa hai tầng với nhau. Từ vị trí của bé, gã có thể nhìn được ra cả phòng khách một cách hoàn hảo: chiếc bàn ăn lớn, chiếc ghế Falcone đã ngồi vào.
Gã dẫn bé lên phòng ngủ của Thomas và Martha, đắp chăn cho bé và ngồi xuống tại vị trí quen thuộc của mình. Bé con nhìn gã một lúc lâu, không dứt, tựa như bé nghĩ rằng gã sẽ bỏ đi lần nữa.
"Ngủ đi con," gã nhỏ giọng, thốt lên lời khẳng định mà lẽ ra gã đã phải nói từ trước. "Ta sẽ không đi đâu cả."
_
Falcone nói với gã, Tommy đã cứu sống ta.
Ta đã bị bắn vào ngực. Không thể tới được bệnh viện, nên ta tới thềm cửa nhà cậu ấy. Cuộc phẫu thuật diễn ra ở ngay đây, trong phòng khách và trên chiếc bàn ăn này. Giữa những cơn ảo ảnh từ thuốc giảm đau, giữa tất cả mớ hỗn độn ấy, ta vẫn nhớ mình đã nhìn thấy Bruce, đứng ở một góc trên cầu thang, ngắm nhìn tất cả diễn ra.
Gã không phải Thomas, gã không trải qua đêm hôm ấy. Thế nhưng, giây phút khi gã tìm thấy Bruce trên chiếc cầu thang diễm lệ của nhà Wayne, gã vẫn cảm thấy cơn deja vu kỳ dị đang quặn lên trong mình. Bánh xe lại tròn. Một vòng xoay không thể trốn thoát.
Gã tự hỏi, liệu Thomas có biết việc này hay không. Liệu cậu cảm thấy thế nào, khi lời thề Hippocrates của cậu là thứ đã khiến con trai cậu lọt vào tầm ngắm của Falcone. Rồi gã lại tự hỏi, liệu đó là vô tình, hay vốn là một sự sắp đặt không thể thay đổi.
Liệu có phải định mệnh đã quyết định rằng bằng cách này hay cách khác, Bruce sẽ luôn đứng trên cầu thang, Falcone ở trong phòng khách, và sự đeo bám này sẽ luôn nảy sinh.
_
Vụ tấn công xảy ra vào một tối trời khô ráo. Khi họ đang ở trong xe ô tô, trên đường tới nhà sách.
Ngay từ đầu, đưa Bruce khỏi tòa tháp vốn đã luôn là một điều mạo hiểm. Nhưng họ không thể biến bé con trở thành Rapunzel, giam cầm bé tại nơi tòa tháp cao vút. Ngay từ đầu, đưa Bruce khỏi tòa tháp vốn đã luôn là một điều mạo hiểm, nhưng là một mạo hiểm không thể nào tránh khỏi, một mạo hiểm họ phải chấp nhận hứng chịu.
Vậy nên, đây là một điều ắt phải tới. Thậm chí là một điều đã phải tới từ rất lâu trước đây, gã nghĩ, khi gã ôm lấy bé con vào lòng mình, ngắm nhìn cách những đường mạng nhện lan ra trên cửa kính xe theo từng cái nện xuống của cây gậy sắt.
Người vệ sĩ rút súng ra. Gã nhớ tới con hẻm nhỏ, tới những viên đạn găm trong ngực vợ chồng nhà Wayne, và làm một dấu hiệu, ngăn lại tiếng nổ ấy.
Họ dựa vào cách cổ điển, những nắm đấm và một chút vật lộn. Khẩu súng chỉ là một vật trưng bày, nhưng vẫn đủ để giúp họ với vai trò một công cụ thị uy. Họ thoát khỏi chiếc xe và nhóm tấn công đầu tiên, đặt chân xuống đường, và bắt đầu chạy.
Gã có thể cảm thấy được cách bé con đang run lên trong lồng ngực mình. Nhưng bé không hoảng loạn với tất cả những điên cuồng xung quanh họ. Bé chỉ yên lặng trong vòng tay gã, răng cắm vào môi, gần như bật máu và để cho gã bế bé đi. Gã nắm lấy tay bé con, Đừng lo. Cái ôm của gã siết chặt hơn, giấu bé đi kĩ hơn. Ta ở đây. Giống như đi dạo trong công viên thôi, được chứ. Chỉ là đi dạo thôi. Sẽ không có bất cứ điều gì, ta hứa đấy. Sẽ không có bât cứ điều gì xảy ra cả.
Họ di chuyển trong những phút tiếp theo. Đội cứu viện cũng đã bị tấn công. Chúng đã lên kế hoạch rất kỹ càng, người vệ sĩ thông báo tình hình sau khi nói chuyện qua bộ liên lạc. Chúng rất hiểu về nhà Wayne; chúng không muốn giết chóc mà chỉ muốn bắt giữ. Không có một khẩu súng nào được sử dụng, để không có một viên đạn lạc nào vô tình đâm trúng mục tiêu. Cứ như thể, chúng biết tránh việc gợi nhắc cho mục tiêu của chúng về cuộc xả súng đã xảy ra trong con hẻm nhỏ. Cứ như thể, chúng đang để dành những phát nổ đó cho một màn kết cuối cùng.
Đường nhốn nháo và hỗn loạn. Họ cắt đuôi được những nhóm tấn công tiếp theo, trốn ở một con ngõ nhỏ và chờ cứu viện. Người vệ sĩ vẫn ổn, nhưng anh ta bị thương ở bên sườn.
Khi nhóm tấn công cuối cùng xuất hiện, chúng có súng trong tay.
Đây là hồi kết trong kịch bản của Falcone, gã biết. Gã nhìn những kẻ đang tiến đến, cách bọn chúng tháo chốt an toàn khẩu pistol. Và gã nói với chúng, một lời thương lượng, một lời cảnh báo.
"Các anh không cần phải làm việc này."
Chúng không lắng nghe.
Người vệ sĩ nhìn gã, tay đặt trên báng súng mập mờ dưới áo. Gã biết mọi thứ vốn đã dễ dàng hơn chỉ với một phát súng. Con hẻm tối, và lạnh, và ướt.
Gã không cho phép.
Bé con dường như không muốn rời khỏi lồng ngực gã, khi gã gỡ những ngón tay nhỏ xíu ra khỏi vạt áo mình. Thứ gã đã tự hứa với bản thân gã sẽ chẳng bao giờ làm, kể từ chiếc đu quay ở hội chợ hôm ấy. Gã tự nhủ với bản thân, gã sẽ nhớ như in cách bé níu lấy gã như thế này, khi gã đặt bé con vào tay của người vệ sĩ. Làm sao gã quên được cơ chứ. Thậm chí, gã biết đó sẽ là một ký ức sẽ khiến cho gã luôn mỉm cười mỗi khi nhớ lại.
Chỉ lần này thôi. Đây là lần duy nhất gã gỡ tay bé con ra.
"Con ở đây nhé, với chú," gã trùm áo khoác của mình lên bé con. Giống như cách gã sẽ đắp lại chăn cho bé sau mỗi cơn ác mộng, điều mà gã biết sẽ giúp bé có thể chìm vào giấc ngủ trở lại. "Đừng nghe. Đừng nhìn. Đừng sợ, ta sẽ không bỏ con đâu."
_
Họ quay trở lại Tháp Wayne vào một giờ đúng.
Tòa tháp không ngủ trong những tiếng tiếp theo. Có nhiều thứ xảy ra, những thứ quá nhanh, quá dồn dập. Khuôn mặt của những kẻ đang hiện diện tại nơi đây đều mệt nhoài và đầy căng thẳng. Bằng cách nào đó, họ đã lướt qua tất cả — phóng viên, cảnh sát, những người bác sĩ nhà Wayne. Và rồi, gã đang nắm lấy tay bé con, dẫn bé bước lên những bậc cầu thang quen thuộc của Tháp Wayne.
Phòng ngủ của vợ chồng Wayne ở sát với tầng cao nhất. Ở đây, mọi thứ đều yên lặng. Xa rời với sự ồn ã chẳng ngừng nghỉ của những tầng dưới. Nếu họ cố gắng đủ nhiều, họ gần như có thể giả vờ rằng tất cả chỉ là một cơn ác mộng. Gã sẽ đắp chăn cho bé con, thốt lên với bé những lời hứa. Sáng hôm sau, bé con sẽ thức dậy, và mọi thứ đều bình thường trở lại.
Gã tự hỏi, liệu họ có thật sự làm được điều ấy không, khi đặt Bruce lên giường. Để rồi gã cũng tự biết câu trả lời là không, không bao giờ có thể.
Gã vẫn cố thử, vì gã biết bé con cần một sự bình lặng lúc này. Tay gã — bàn tay không bận ôm lấy tay bé con của gã — vuốt lên những lọn tóc tơ sẫm màu, vén chúng ra sau vành tai nhỏ. "Con cần nghỉ ngơi thôi," gã nói. Hôm nay đã là một ngày mệt mỏi rồi , gã cũng muốn nói, nhưng gã biết nói như vậy vẫn còn là một lời nói tránh.
Đã hai tiếng kể từ lúc họ đứng trong con ngõ. Bruce ngước lên nhìn gã, và gã thấy cái nhíu mày vẫn còn ở đó, và cả cái mím chặt môi vẫn, cả sự trắng bệch của làn da bé. Theo một cách buồn bã nào đó, gã nghĩ rằng bé con cũng như gã. Cũng đã chờ đợi một chuyện giống như đêm nay, cũng biết rằng chuyện này phải xảy ra, không thể trốn tránh. Bé con biết, quá thông tường, quá hiểu chuyện. Nhưng sự thông tường và hiểu chuyện ấy không đồng nghĩa với việc, những gì xảy tới sẽ chẳng còn ảnh hưởng tới bé. Sự thông tường và hiểu chuyện ấy không xóa nhòa đi được sự thật rằng bé chỉ là một đứa trẻ mười tuổi. Một đứa trẻ mười tuổi chỉ vừa mới mất đi cha mẹ của mình, tuyệt vọng bám víu lên những sợi chỉ mỏng manh để không sụp đổ hoàn toàn.
Bé con vẫn nhìn gã, không rời, chẳng dứt. Khi bé con trèo lên lòng gã, giữa họ vẫn là một sự im lặng. Những ngón tay nhỏ nhắn vẫn đan trong tay gã, và tay còn lại của bé nắm lên ngực áo gã, như những gì bé thường làm với chiếc chăn của mình sau mỗi cơn ác mộng.
Hai người họ ở yên như vậy. Chỉ ở như vậy, một lúc lâu. Một lúc lâu của sự chậm lại và tĩnh lặng. Với tiếng thở dài của bé con, với cách bé rúc sâu hơn vào hõm cổ của gã, gối lên ấy.
Bruce không hề khóc, Alfred đã nói với gã.
Bé con không hề khóc, khi người ta tìm thấy bé ở con hẻm nhỏ, quỳ bên xác cha mẹ mình. Bé không hề khóc trong đám tang, không khóc khi đầu gối bé chảy máu. Hay khi bé bật dậy trong đêm với những cơn mơ nghiệt ngã, khi họ ở trong một cuộc rượt đuổi giữa đường phố của Gotham. Kể từ khoảnh khắc số phận để họ ở bên cạnh nhau trong sự sắp đặt kỳ lạ này, kể từ khi trái tim bé con tan vỡ trong con hẻm bên cạnh nhà hát kịch, gã chưa từng một lần thấy bé bật khóc.
Và rồi, lần đầu tiên trong một khoảng thời gian quá dài, quá đau lòng, những giọt nước mắt bắt đầu lăn dài trên má bé con. Nóng hổi, liên tiếp, thấm ướt trên áo gã.
Tại căn phòng ngủ của vợ chồng Wayne quá cố, bé con bật khóc trong lòng Clark, vào giây phút tưởng chừng như bình yên nhất sau tất cả những điều vừa xảy ra. Ban đầu những giọt nước mắt là không lời. Gã nghĩ bé con có lẽ còn không nhận ra nước mắt mình đang rơi. Nhưng rồi những tiếng nức nở ập đến, nghẹn ngào, và cơ thể bé cứ vậy mà run lên theo từng tràng âm thanh, co lại như đang cố biến bản thân trở nên nhỏ nhoi nhất có thể.
Gã nắm lấy tay bé trong toàn bộ khoảng thời gian ấy. Ôm chặt bé hơn, nếu điều đó còn khả thi, và xoa lên tóc bé, xoa lên tấm lưng gầy run rẩy. Hàng tháng trời kìm nén và cam chịu, bật tung ra trên ngực áo gã. Hàng tháng trời của nỗi đau mất đi hai người thân thương nhất trên đời, của sự cô độc và lẻ loi mà việc đó đã để lại.
Bruce khóc, tới khi bé con ngủ thiếp đi. Bé con nhìn kiệt sức. Tan vỡ, với sự yếu đuối hiếm hoi bé để lộ ra. Nhưng đó là niềm tin. Đó là sự tự nguyện khi bé con cho phép gã ở cạnh bên trong giây phút dễ tổn thương nhất, và gã gọi lên trong thâm tâm mình.
Bé con của gã. Của Thomas, của Martha, của Gotham, nhưng giờ là của gã.
Bruce Wayne. Bruce Wayne.
