Chapter Text
Chapter 1: Khu vườn bí mật
Cậu bé kiễng chân trên bậu cửa sổ, nhìn mọi thứ qua ô kính mờ.
Ngoài kia, những bóng dáng chiếc xe ô tô đen nhoè đi trong màn mưa xối xả, bóng dáng người anh trai mới bước xuống xe như một nét mực đen đậm, tách biệt hoàn toàn khỏi sự mông lung của đất trời. Đứa trẻ mười tuổi mang theo sự lạnh lùng của cơn bão ngoài kia vào trong căn nhà vốn đã chẳng có hơi ấm.
Cậu đứng đó, thẳng lưng, để mặc cho những giọt nước mưa xối xả xé rách bóng hình mình thành những mảnh vụn phản chiếu trên mặt kính.
Dù khoảng cách từ tầng cao nhìn xuống rất xa, lại bị ngăn cách bởi màn mưa dày đặc, Ki-myung vẫn có thể cảm nhận được một bầu không khí kỳ lạ từ người anh trai mới đến.
Tựa như nốt lặng đột ngột rơi xuống bản nhạc rì rào của cơn mưa.
Người anh đứng đó, cao lớn và cô độc, tựa như anh vốn thuộc về màn đêm và những cơn giông bão. Giữa không gian bao phủ bởi nước mưa, sương mờ và hơi lạnh của trời thu hôm ấy, Ki-myung có cảm giác đôi mắt anh trai nhỏ vừa khẽ lay động, xuyên qua những tầng mây xám xịt, chạm vào ô cửa sổ nơi cậu đang đứng.
Đó là một ánh nhìn tĩnh lặng, sâu và thăm thẳm như đáy hồ, vừa xa xăm lại vừa gần gũi.
Ánh mắt găm chặt lấy tâm trí non nớt của cậu bé bên cửa sổ, khiến cậu quên cả cái lạnh của mặt kính đang áp vào trán mình. Cậu nín thở, ngơ ngác nhìn theo, như thể vừa tìm thấy một mảnh ghép định mệnh mà linh hồn mình đã chờ đợi từ rất lâu.
Ngay lúc đó, tiếng ho khan kéo dài và nặng nề của người cha lại vọng ra từ căn phòng cuối hành lang, xé toạc không gian tĩnh lặng. Đi kèm với nó là tiếng bước chân vội vã, dồn dập của những người hầu kẻ hạ. Không khí trong dinh thự rộng lớn như đột ngột bị ép chặt lại, ngột ngạt, và bao trùm bởi mùi thuốc bệnh.
Một bàn tay đột ngột vươn đến từ phía sau, thon dài nhưng lạnh lẽo, thô bạo kéo sập tấm rèm nhung dày nặng lại, nuốt chửng chút ánh sáng mưa chút xíu bên ngoài.
"Mẹ đã bảo con không được nhìn rồi cơ mà!"
Giọng của mẹ không lớn, nhưng nó run rẩy và dồn nén một sự phẫn uất tột cùng. Bà siết chặt lấy bả vai cậu bé, lực siết mạnh đến mức khiến cậu thấy đau, như thể bà đang muốn khảm đứa con ba tuổi vào sâu trong lồng ngực mình, giấu nhẹm cậu đi khỏi sự xuất hiện của kẻ xâm nhập vừa bước vào căn nhà này.
*
Nghe nói cha bị bệnh không chữa được.
Khi Ki-myung 5 tuổi, mẹ đã nói như thế. Mẹ không nói cho cậu biết rõ là bệnh gì, còn cậu thì chẳng bao giờ gặp được cha, người anh trai mới tới thì không được ở cùng với họ.
Khu nhà dành cho anh nằm ở phía Tây, đối diện với căn phòng của cậu qua một khoảng sân rộng lát đá cẩm thạch trắng. Trong đôi mắt trong veo của Ki-myung, khu nhà ấy giống như một chiếc lồng kính bị bỏ rơi, nơi người ta nhốt vào đó một bí mật không thể chạm tới. Khoảng cách giữa hai khu nhà không chỉ là một con đường rải sỏi dài dằng dặc mà còn là những luống hồng đỏ thẫm mọc thành bức tường sống, do chính tay mẹ cậu chăm sóc.
Dưới bầu trời chạng vạng ngậm nước mưa, hàng ngàn đóa hồng nhung đỏ thẫm như những giọt máu đông, bung nở một cách kiêu kỳ nhưng nặng nề. Mùi hương của chúng không ngọt ngào, mà nồng nặc, đặc và gắt, hoà quyện với mùi đất ẩm mục sau mưa tạo nên một thứ bầu không khí vừa xa hoa, vừa gợi lên cảm giác của sự tàn úa. Bất cứ ai muốn từ khu nhà này sang khu nhà kia đều phải băng qua khu vườn ấy.
Và mẹ cậu đã cấm cậu một điều: Ki-myung, con không bao giờ được đặt chân vào vườn hồng đó.
Ki-myung là một đứa trẻ đầy tò mò.
Cậu bé lọt thỏm giữa những lối đi hẹp rải đầy sỏi trắng. Những tiếng bước chân thật nhẹ, thậm chí không nghe được tiếng sỏi đá lạo xạo dưới chân.
Khi người mẹ không để ý, những cành hoa đã vươn ra, mang theo những chiếc gai nhọn hoắt, đen thẫm như những chiếc răng nanh nhỏ, cào rách da cậu bé.
Một giọt máu đỏ tươi rơi xuống lớp sỏi trắng, bị đất ẩm nuốt chửng. Khu vườn đã thu lấy lễ vật đầu tiên, bằng lòng để đứa trẻ năm tuổi bước qua lời nguyền để chạm vào bóng tối.
Cậu khẽ kêu lên một tiếng đau nhẹ, nhưng không dám dừng lại. Hoa hồng ở đây đẹp, một vẻ đẹp tịch mịch và lạnh lùng. Những cánh hoa nhung dày, không một tỳ vết. Nhưng trong căn nhà này, sắc đẹp nào cũng để lại thương tổn trên da thịt.
Bước chân Ki-myung vội vã hơn, cậu vừa muốn trốn chạy khỏi mùi hương luôn vấn vương trên đôi tay người mẹ, lại vừa bị thứ sắc đỏ mê hoặc ấy găm sâu vào tâm trí, dẫn lối cậu đi về phía bóng tối của khu nhà Tây.
Lần nào cậu cũng chỉ dám đứng từ xa, nép sau tường rào đầy rêu phong, nhìn trộm vào căn nhà ấy.
Người anh trai ít khi ra ngoài. Lúc đi, thì luôn đi cùng với cha, nên hai người chẳng bao giờ được phép nói chuyện với nhau cả.
Thỉnh thoảng Ki-myung thấy bóng dáng cậu bé mười hai tuổi ngồi dưới hiên, đọc sách một mình, hoặc tập võ dưới sự giám sát của rất nhiều người đàn ông to lớn. Họ vây quanh anh trai, như một bức tường, như một lời nguyền ngăn cấm.
Đừng bao giờ tới gần đây.
Anh trai chẳng bao giờ cười. Gương mặt anh tĩnh lặng như mặt hồ mùa đông, và đôi mắt luôn hướng về một nơi xa xăm nào đó.
Đó là một diện mạo đẹp vô cùng. So với đường nét quen thuộc của cha mẹ hay của chính cậu, gương mặt anh lại mang hơi hướng lập thể và sắc sảo của những dòng máu phương Tây xa lạ. Sống mũi cao đón lấy thứ ánh sáng nhạt nhòa của khu vườn, đổ một vệt bóng mờ xuống đôi môi mỏng mím chặt. Đôi mắt anh sâu hun hút, tĩnh mịch và lạnh lùng. Đứa trẻ năm tuổi ngày ấy không hiểu thế nào là cái đẹp, chỉ biết rằng quầng sáng quanh anh chính là ánh sáng lộng lẫy nhất đời mà mình từng thấy.
Không biết anh trai tên là gì nhỉ? Cậu rất muốn được chơi với anh.
Cậu chưa biết rằng, chỉ vài năm sau, cậu sẽ băng qua khu vườn này không phải vì tò mò, mà vì một nỗi nhớ hoang hoải tuyệt vọng.
*
Nhiều năm trôi qua. Ki-myung đã bảy, rồi tám tuổi. Cậu vẫn bị cấm sang khu nhà Tây. Thế nhưng sự tò mò từ thuở thơ ấu giờ đây đã trở thành một thói quen khó bỏ – cái cách cậu đứng bên khung cửa sổ ngắm những mô hình xe xếp thành hàng dài trên kệ, và thỉnh thoảng, mắt liếc về phía khu vườn hồng dại đỏ thẫm.
Căn phòng chất đầy mô hình xe đua. Chúng chiếm một nửa không gian, trên kệ, dưới gầm giường, len lỏi cả vào trong tủ quần áo. Có những chiếc còn nguyên hộp, có những chiếc đã lắp ráp dang dở, nằm rải rác dưới sàn.
Cậu có thể ngồi hàng giờ lắp ráp một chiếc xe mới, mân mê từng bánh răng, từng chi tiết nhỏ.
Cha mẹ cậu không thực sự thích điều này. Mặc dù cách thể hiện của họ hoàn toàn trái ngược nhau.
Cha tỏ rõ sự không hài lòng trên gương mặt, nhưng chẳng bao giờ cản. Mẹ thì làm ngược lại: mỗi lần cha lặng lẽ rời phòng, mẹ lại đặt một chiếc mô hình mới lên bàn cậu, cũng lặng lẽ không kém. Ki-myung hiểu rằng đó không phải là sự nuông chiều. Đó là một thứ vũ khí. Và cậu là cái nơi hai mũi tên bay ngang nhau, không ai trúng ai, chỉ có mình cậu bị xé đôi giữa hai làn gió.
Mẹ cậu theo đạo. Cuồng tín. Ngày nào bà cũng quỳ trước bàn thờ, hai tay chắp lại, môi lầm rầm những lời cầu nguyện. Nhưng đôi mắt bà chẳng bao giờ hướng về bàn thờ. Chúng lơ lửng đâu đó bên ngoài khung cửa sổ, xa xăm và trống rỗng, như thể bà đang cầu xin một thứ không phải Chúa trời.
Ki-myung thường đứng sau cánh cửa, nhìn mẹ. Cậu tự hỏi: Mẹ có yêu mình không?
Bà không dịu dàng với cậu. Những lời bà nói ra khô khốc như gỗ mục, những cái nắm tay thì siết chặt đến đớn đau. Cậu từng nghĩ có lẽ bà sinh ra đã mang trái tim sắt đá, cho đến một ngày, cậu thấy bà ngồi bên người phụ nữ lạ mặt ngoài vườn. Tay bà vuốt nhẹ mái tóc người ấy, ánh mắt bà mềm tan, đong đầy thứ tình cảm đầy bao dung và thứ tha mà cậu chưa từng biết tới.
Người phụ nữ ấy có một đứa con trai nhỏ, tên Yohan. Yohan nhỏ hơn Ki-myung một tuổi, đó là một cậu bé rất ngoan, hay cười, và cũng giống như Ki-myung. Yohan thích những mô hình lắp ráp.
Hai đứa nhỏ nhanh chóng trở thành bạn. Chúng ngồi dưới tán cây cổ thụ, lắp ráp những chiếc xe đua, đẩy chúng chạy trên nền đất lát sỏi. Yohan ít nói, nhưng đôi bàn tay nhỏ xíu của cậu thoăn thoắt gắn từng bánh xe vào trục một cách điêu luyện. Ki-myung thấy thoải mái khi ở bên cậu bé đó. Không cần nói nhiều. Chỉ cần lắp ráp. Chỉ cần những tiếng leng keng buốt giá của bánh răng va vào nhau để át đi sự im lặng ngột ngạt của căn nhà.
Ánh sáng tàn úa bên ô cửa sổ, bóng tối trong căn nhà tự rách làm đôi. Tiếng đồ chơi va vào nhau bỗng chốc im bặt. Bóng dáng hai chiếc váy trắng không dẫn người mẹ tới bàn thờ Chúa, mà dẫn bước hai đứa trẻ đến một tình yêu cấm kỵ.
Cánh cửa phòng khách khép hờ, để lọt ra một vệt sáng mỏng manh tựa làn khói, như một vết nứt bọc đường trên chiếc gương soi của số phận. Ki-myung định gọi mẹ, nhưng lời chưa kịp thoát ra khỏi cuống họng, cậu đã chết lặng.
Tia sáng rơi trúng bóng hình hai người phụ nữ đang ôm nhau. Mẹ cậu và người đàn bà lạ mặt ấy đang quấn quýt trong một nụ hôn đắm đuối. Vẻ đẹp mặn mà, sắc sảo của mẹ hòa lẫn với nét dịu dàng, u uất của người đàn bà kia, đẹp đẽ và hư hỏng, tựa như hai pho tượng cẩm thạch trắng đang tự nguyện rạn nứt trong bóng tối.
Ki-myung đứng chôn chân, cảm giác như một dòng nước đá dội thẳng vào xương tủy. Cậu run rẩy quay sang nhìn Yohan.
Nhưng thằng bé không hề bất ngờ. Đôi mắt nó tĩnh lặng như một mặt hồ chết, bờ môi không một chút mấp máy, như thể nó đã chứng kiến cảnh tượng suy đồi này hàng trăm lần trước đó. Yohan xoay mặt lại, nhìn thẳng vào Ki-myung rồi khẽ mỉm cười. Một nụ cười nhẹ bẫng, trống rỗng, đủ để Ki-myung hiểu rằng nó đã biết tất cả, chấp nhận tất cả, và đã thối rữa cùng bí mật này từ lâu.
Sự bình thản ấy còn đáng sợ hơn cả tiếng hét.
Ki-myung không thể nhớ mình đã đứng đó bao lâu. Cậu chỉ nhớ cái lạnh từ nền đá cẩm thạch truyền lên qua đôi dép dưới chân, và mùi hương của những bông hồng đỏ thẫm ngoài vườn bỗng trở nên nồng nặc và đắng gắt. Như thể chúng đang nở sai mùa, như thể mọi thứ đã, đang và sẽ mãi mãi như thế – những nụ hôn cấm kỵ, những bí mật thối rữa, và linh hồn hai đứa trẻ vùi chôn ngay trước cửa, vĩnh viễn không thể rời đi.
Ki-myung quay lưng bỏ chạy.
Cậu chạy điên cuồng xuyên qua những hành lang dài dằng dặc, lao qua những ô cửa kính mờ đục ngậm đầy hơi nước. Mùi hương nồng nặc của vườn hồng dại phía ngoài như một loài ký sinh điên dại bám đuổi theo sau, giăng ra hàng ngàn chiếc gai nhọn hoắt cào rách tay áo, níu lấy bước chân cậu. Không biết chạy đi đâu, trong cái đầu nhỏ bé của đứa trẻ tám tuổi chỉ có một mệnh lệnh duy nhất: phải thoát khỏi nơi này. Thoát khỏi nụ hôn kia, thoát khỏi nụ cười bình thản đến đáng sợ của đứa trẻ còn lại.
Để rồi, trong sự mù quáng của nỗi kinh hoàng, đôi chân cậu lại dẫn lối cậu đến nơi ấy.
Khu nhà phía Tây.
Đôi bàn tay nhỏ bé rớm máu vì gai cào run rẩy giơ lên. Cậu gõ nhẹ vào cánh cửa gỗ lạnh ngắt, một tiếng, rồi hai tiếng, như một lời cầu cứu tuyệt vọng dâng lên bóng tối.
Bất ngờ thay, cánh cửa thật sự mở ra.
Kim Kitae im lặng nhìn đứa bé đang khóc nức nở trước mặt.
Ngoài trời mưa bắt đầu rơi. Những giọt nặng trĩu và lạnh lẽo. Giữa khoảng tối sâu hun hút của căn phòng, hai đứa trẻ đối diện nhau, và thế giới của chúng vừa kết thúc theo một cách nào đó.
Kim Kitae đã lớn rồi. Cậu bé mười tuổi năm nào đã trở thành một thiếu niên mười lăm. Vẫn ánh mắt tĩnh lặng như đáy hồ và cái nhìn đầy xa xăm. Đối diện với dáng vẻ vỡ vụn của đứa em trai nhỏ, hắn không nói một lời, chỉ khẽ nghiêng người, chừa ra một khe nhỏ hẹp.
Và Ki-myung vội vã lao vào.
Bàn tay anh trai to lớn, ấm áp và khô ráo, nắm lấy cổ tay cậu không hề thô bạo nhưng cũng chẳng cho phép cậu vùng vẫy. Ki-myung để mình bị dắt đi qua hành lang tối, qua căn phòng khách vắng lặng.
Nước mắt không thể ngừng rơi. Những tiếng nức nở nghẹn lại trong cổ họng rồi vỡ òa thành tiếng nấc nghẹn ngào, vang vọng giữa không gian tăm tối. Cậu loạng choạng vấp chân, ngã nhào vào đôi chân đang bước đi phía trước.
Hai người dừng lại giữa hành lang. Kim Kitae xoay người. Trong tầm nhìn nhoè nhoẹt của mình, Ki-myung thấy một đôi bàn tay chậm rãi mở ra.
Ki-myung không thấy mặt anh trai. Cậu chỉ thấy hai bàn tay ấy – to, các ngón tay thon dài, và vành móng tay được cắt rất ngắn, gọn gàng đến mức nghiêm khắc. Chúng không vươn ra. Chúng chỉ ở đó, kiên nhẫn chờ đợi.
Đứa trẻ nức nở lao vào. Những ngón tay bé nhỏ, lấm lem máu và nước mắt, chạm vào lòng bàn tay người anh trai. Da anh ấm. Khô ráo. Và ngay khoảnh khắc ấy, bàn tay anh khép lại, nhẹ nhàng bao bọc lấy tay cậu, như thể nó được sinh ra chỉ để làm điều này.
Cậu bé thấy mình được bế lên. Đôi tay bé nhỏ vòng qua cổ anh trai, mái tóc rối bù dụi vào vai áo, và tiếp tục khóc, nhưng lần này là khóc trong im lặng. Cậu thấy mình được bế qua những bậc thềm, qua những cánh cửa, mùi hoa hồng đắng gắt ngoài vườn bị triệt tiêu hoàn toàn, thay thế bằng một mùi hương xa lạ, vừa dịu ngọt vừa buốt giá.
Nó thoảng vị ngọt lịm của một giọt mật đã bị thiêu cháy đến mức hóa đắng, hòa lẫn với cái lạnh của những hũ rượu cũ rỗng tuếch bỏ quên nơi góc tối. Một thứ mùi sực nức sự phong lưu cấm kỵ, quyến rũ đến mức nghẹt thở, nhưng lại trống rỗng không một hơi ấm tình người.
Thế nhưng, đôi tay đang ôm lấy cậu lại ấm áp lạ kỳ. Không một lời dỗ dành. Không một tiếng hỏi han. Chỉ có nhịp đập của trái tim trong lồng ngực đối diện. Đều đặn, vững chãi – như một âm thanh đã bị lãng quên từ thuở nào.
“Ngồi lên đây.”
Kitae đặt cậu ngồi ở mép giường, rồi xoay người đi vào phòng tắm phía góc phòng. Tiếng nước xả vào chậu vang lên đều đặn giữa không gian im ắng, kéo theo một hơi nước mỏng tràn ra ngoài. Một lát sau, thiếu niên quay lại một chậu nước ấm, chiếc khăn bông mới tinh và một hộp y tế nhỏ trên tay.
Hắn đặt chậu nước dưới chân giường, chậm rãi nhúng khăn rồi quỳ một gối xuống trước mặt cậu bé, chậm rãi lau đi những vết bẩn và vết máu loang trên cánh tay nhỏ.
Ki-myung lúc này mới nhìn rõ bàn tay mình. Những vết cắt cứa dọc mu bàn tay, dọc cánh tay, máu đã khô lại thành vệt nâu đỏ lẫn với đất cát và mảnh vụn của lá cây. Nước ấm thấm vào những vết xước khiến cậu hơi rát, nhưng cậu không rụt tay lại.
Anh trai làm việc này rất thuần thục. Những động tác rửa sạch rồi quấn băng gạc cứ lặp đi lặp lại một cách nhẹ nhàng và chuẩn xác, như thể đã làm điều đó trăm nghìn lần trước, và việc sơ cứu vết thương đã trở thành một thói quen không cần suy nghĩ.
Ki-myung nhìn xuống mái tóc đen đang rũ xuống, che đi đôi mắt người anh trai. Sự chăm sóc dịu dàng lạ kỳ đến từ một người thân khiến những tiếng nấc nghẹn ngào của đứa trẻ nhỏ dần rồi nín bặt, chỉ còn một đôi mắt mở to, giao phó nỗi đau của chính mình vào lòng bàn tay to lớn trước mặt.
Sau khi băng bó xong, Kim Kitae đứng dậy, lấy từ tủ ra một chiếc áo sơ mi. Áo của anh trai quá rộng so với thân hình tám tuổi của đứa nhỏ. Nhưng hắn vẫn cởi chiếc áo cũ đầy bụi và vết bẩn trên người em trai, thay vào đó là lớp vải sạch sẽ mềm mịn.
Chiếc áo màu đỏ thẫm, tối thẫm gần như đen, phủ xuống gần tới đầu gối cậu. Ống tay áo dù đã được hắn cẩn thận xắn lên mấy vòng vẫn rộng thùng thình, phủ lên mu bàn tay đã được băng kín.
Kitae đưa mắt nhìn đứa trẻ trước mặt – tay đã sạch, áo đã thay, chỉ còn khuôn mặt vẫn còn vệt nước mắt loang dài. Hắn không nói gì, chỉ nhẹ nhàng vòng tay đỡ lấy lưng cậu, nhấc bổng cậu lên và áp sát vào lồng ngực mình.
Hai đứa trẻ bước vào một căn phòng khác, nhỏ hơn, có một chiếc bàn gỗ đặt sát cửa sổ. Ánh tà dương tàn lụi của ngày sắp tắt hắt qua khung kính mờ đục, đổ những vệt dài u ám lên mặt bàn — nơi có những cuốn sách xếp chồng, những cuốn đang đọc dở mở ra và những chiếc kẹp giấy màu đen vàng vẫn găm chặt lấy trang giấy.
Ki-myung được anh trai đặt vào trong lòng.
“Em có thích đọc sách không?” Anh hỏi.
Ki-myung ngơ hết cả người, nhưng quyết định nói thật.
“Em không.”
Đứa trẻ rụt rè ngước nhìn góc nghiêng của anh trai, bàn tay nhỏ bất giác nắm chặt lấy vạt áo anh, lí nhí tiếp lời:
“Nhưng… nếu là đọc cùng anh thì em muốn.”
“Vậy anh hai sẽ đọc sách cho em nghe.”
Người anh bật cười nhẹ. Thanh âm trầm thấp, trong trẻo vang lên bên tai, mang theo một chút hơi ấm dịu dàng xoa dịu đi mọi hoảng sợ của đứa trẻ trong ngày dài giông bão.
Người anh trai rút từ trong đống sách xếp chồng trên bàn ra một quyển truyện cũ. Trên bìa sách là bức tranh vẽ một cậu bé tóc vàng đang đứng cô độc trên một hành tinh nhỏ.
“Hoàng tử bé?” Ki-myung nhìn theo ngón tay anh, khẽ đọc tên sách.
“Em có muốn nghe không?” Anh hỏi.
Ki-myung ngoan ngoãn gật đầu.
Cuốn sách mở ra. Người anh trai đọc thật chậm rãi. Bông hồng trong trang sách, những hành tinh cứ thế lướt qua trong đôi mắt nhỏ. Giọng anh trầm và đều, những con chữ tưởng chừng khô khan bỗng trở nên sống động trong không gian tĩnh mịch của căn phòng.
Ngoài kia, mưa vẫn rơi rả rích.
Ki-myung không hiểu hết. Nhưng cậu thích âm thanh ấy, thích hơi ấm đang bao lấy mình, thích cảm giác này. Dường như nỗi đau ngoài kia là thứ gì đó rất xa vời, và cậu đã thuộc về một cõi bình yên trọn vẹn.
Nhịp đọc vẫn đều đều như thế, như thể những con chữ đang chảy qua môi người anh trai rồi lắng đọng lại thành một thứ gì đó rất sâu:
“Hiện tại, đối với tớ, cậu cũng chỉ là một cậu bé hoàn toàn giống như trăm nghìn cậu bé khác ngoài kia. Tớ không cần cậu, và cậu cũng chẳng cần gì ở tớ. Tớ đối với cậu cũng chỉ là một con cáo tầm thường giữa trăm nghìn con cáo.”
“Nhưng, nếu cậu cảm hoá tớ, chúng mình sẽ trở nên cần nhau. Khi ấy, đối với tớ, cậu sẽ là duy nhất trên thế giới này. Và đối với cậu, tớ cũng sẽ là duy nhất trên đời.”
Ki-myung ngước lên, đôi mắt mở to ngơ ngác:
“Cảm hoá ư?”
“Ừm. Là cảm hoá.”
“Vậy làm thế nào mới có thể cảm hoá người khác hả anh?”
Kitae nhìn Ki-myung một lát, rồi lại cúi xuống trang sách, đọc tiếp:
“Ban đầu, cậu hãy ngồi cách xa tớ một chút, cứ như thế, trên thảm cỏ. Tớ sẽ chỉ khẽ liếc nhìn cậu từ khóe mắt, và cậu tuyệt đối đừng nói năng chi. Ngôn từ vốn là cội nguồn của mọi sự ngộ nhận. Nhưng rồi mỗi ngày qua đi, cậu lại có thể xích lại gần tớ hơn một chút…”
Hắn lật sang trang khác, ngón tay lướt qua lớp giấy ngả màu.
“Tốt hơn hết là nên đến vào một giờ cố định,” con cáo nói. “Chẳng hạn như, nếu cậu đến vào lúc bốn giờ chiều, thì ngay từ ba giờ, hạnh phúc đã bắt đầu nhen nhóm trong tớ.”
“Thời gian càng trôi, tớ lại càng cảm thấy hạnh phúc ngập tràn. Để rồi đến đúng bốn giờ, tớ sẽ bắt đầu đứng ngồi không yên và lo lắng; lúc ấy tớ mới thấu hiểu được cái giá của hạnh phúc. Nhưng nếu cậu đến vào bất cứ lúc nào, tớ sẽ chẳng bao giờ biết được, vào giờ phút nào thì nên sửa soạn cho nhịp đập của trái tim mình…”
Kim Kitae bỗng khựng lại một chút. Hắn hạ cuốn sách xuống đùi, nghiêng đầu nhìn Ki-myung. Lúc này, hắn không còn đọc từ trang giấy nữa, mà nói bằng chính chất giọng trầm khàn của riêng mình:
“Đến gặp anh vào đúng một thời điểm trong ngày. Ví dụ, nếu em đến lúc bốn giờ chiều, thì từ ba giờ, anh đã bắt đầu thấy vui rồi.”
Ki-myung ngước nhìn lên. Ánh tà dương tàn lụi hắt bóng hai đứa trẻ đổ dài trên bức tường xám xịt của căn phòng. Tim cậu bỗng đập nhanh hơn một chút, nhưng cậu không rõ tại sao. Cậu cũng không hiểu hết ý nghĩa của những câu chữ ấy, nhưng lời nói của anh cứ văng vẳng trong đầu mãi, giống như một mật mã vô hình đóng đinh vào ký ức non nớt của đứa trẻ.
Trong một thoáng bối rối bâng quơ, bàn tay nhỏ bé của đứa trẻ vô thức rụt rè chạm vào những ngón tay to lớn. Cậu xoay người lại một chút, đôi bàn tay đã được băng bó cẩn thận khẽ nắm lấy một ngón tay cái của Kitae, khe khẽ lắc nhẹ:
“Vậy nếu mỗi ngày em đều tới đây đọc sách với anh hai... thì có gọi là cảm hoá không? Anh hai sẽ thích em chứ?”
Kitae không đáp vội. Không khí trong phòng bỗng chốc buông chùng, như một nét cọ vừa quết dở giữa chiều tà, nhòe mờ đi rồi tan chảy vào những khoảng tối câm lặng bên ô cửa sổ. Qua khung cửa kính nhạt nhòa sương phủ, những đóa hồng dại mang sắc đỏ thẫm của bóng chiều đang khẽ khàng đung đưa trong những cơn gió.
Những giọt nước mưa theo cánh hồng trượt xuống, rơi vào thinh không, thấm vào nền đất.
Rồi, hắn chậm rãi đưa tay lên. Động tác chậm đến độ tưởng chừng như một cái vuốt ve không thật, nhưng lòng bàn tay hắn quá đỗi rộng lớn, quá đỗi ấm áp, lướt qua từng lọn tóc cậu như thể đang khắc một dấu ấn trầm mặc, vĩnh viễn chẳng thể xóa nhòa.
“Thế thì phải xem bản lĩnh của em.”
Ki-myung không hiểu hết ý anh, nhưng cậu hiểu một điều: anh không đuổi cậu đi. Anh cho phép cậu ở lại. Và điều đó, với một đứa trẻ tám tuổi vừa chứng kiến thế giới của mình sụp đổ ngoài kia, là tất cả trên đời.
Ngày hôm đó, Ki-myung ôm cuốn sách về phòng mình, cùng với cái tên mà cuối cùng cậu cũng biết được của anh trai vừa xa lạ, vừa thân thuộc.
Kim Kitae.
Cậu đọc đi đọc lại cái tên ấy, rồi ghi nó xuống trang đầu tiên của cuốn sách kia, nét chữ trẻ con nhưng đã bắt đầu có nét cứng cáp. Cậu nằm trên giường, chiếc áo sơ mi vẫn còn vương mùi của anh trai, và thầm thì trong đầu:
Kitae.
Kim Kitae.
Đó là lần đầu tiên cậu gọi tên anh.
Và cũng là lần đầu tiên cậu biết rằng, khu vườn hồng dại kia không chỉ là ranh giới của sự cấm đoán. Nó còn là lối đi dẫn đến một con người khác. Một bí mật của riêng cậu, vừa ấm áp, vừa ngọt ngào.
Sau ngày hôm đó, một thói quen mới hình thành.
Mỗi buổi chiều, khi ánh nắng bắt đầu ngả vàng và những bụi hồng dại trong vườn đổ bóng dài trên lối sỏi trắng, Ki-myung lại lén băng qua khu vườn, ôm theo những món đồ chơi mà cậu thích, đến gõ cửa phòng anh trai.
Lúc đầu, cậu hồi hộp. Mỗi bước chân trên nền đá rải sỏi, mỗi lần cành cây khẽ chạm vào tay, tim cậu lại đập thình thịch, không biết hôm nay anh có mở cửa không, có đang bận không, có… muốn gặp cậu không. Nhưng cánh cửa ấy luôn mở.
Không nhanh, không chậm, như thể anh đã đợi từ lâu.
“Đến gặp anh vào đúng một thời điểm trong ngày.”
Câu nói trong sách bỗng trở thành sự thật. Ba giờ chiều, Ki-myung bắt đầu thấy nôn nao. Ba rưỡi, cậu không thể ngồi yên trong phòng được nữa. Bốn giờ, cậu đã đứng trước cánh cửa ấy, hơi thở còn chưa kịp điều chỉnh, và anh mở ra, như thể đó là lẽ tự nhiên.
Trái tim hân hoan trong niềm hạnh phúc nho nhỏ.
Có những ngày họ đọc sách. Có những ngày không.
Căn phòng Tây ngập tràn tiếng lách cách của những thanh gỗ. Đứa trẻ tám tuổi loay hoay mãi trên sàn nhà, đôi bàn tay nhỏ vụng về cứ chồng được vài tầng lại làm đổ rầm một cái.
Người anh trai chỉ ngồi trên ghế tựa phía xa, thong thả đọc sách. Nhưng khi thấy đứa em nhỏ bắt đầu bối rối, đôi mắt ngấn nước lén nhìn về phía mình như cầu cứu, hắn liền đóng cuốn sách lại, chậm rãi ngồi xuống sàn.
Hắn ngồi thụp xuống sau lưng Ki-myung, bóng hình to lớn bao trọn lấy cậu. Dùng đôi bàn tay rộng lớn, thô ráp nhưng cực kỳ chuẩn xác của mình, Kitae dứt khoát nhặt từng mảnh gỗ lên, xếp lại những tầng móng vững chắc nhất. Rồi, hắn bao bọc lấy mu bàn tay của Ki-myung, để lực từ cánh tay mình dẫn dắt đôi tay nhỏ bé ấy, hướng dẫn cậu tự tay đặt mảnh ghép cuối cùng lên đỉnh tháp.
Cái tháp gỗ đứng vững dưới ánh tà dương, giống như cách Kitae đang từng bước tái thiết lại thế giới đã sụp đổ của đứa nhỏ.
Kim Kitae chơi cờ vua rất giỏi.
Người anh trai lấy bàn cờ từ góc phòng, những quân cờ bằng đá đen va vào nhau lách cách. Hắn sắp xếp chúng lên bàn, chậm rãi, tỉ mỉ, như thể đang đặt bẫy trước khi đứa nhỏ ngây thơ kia kịp ngồi xuống.
Đây không phải lần đầu họ chơi cờ. Nhưng lần nào cũng vậy, Ki-myung vẫn hào hứng như lần đầu. Cậu vội vã nhấc quân Tốt đầu tiên lên.
Nhưng anh trai chơi cờ như một kẻ săn mồi, không giải thích, gợi ý, hay nhường nhịn. Quân cờ của Ki-myung cứ ít dần còn quân cờ của anh trai thì cứ ngày một sát lại. Mỗi lần bắt quân, người anh trai không cất tiếng, chỉ khẽ gõ quân cờ xuống bàn – một tiếng "cốp" đầy khô khốc.
Hắn đi những nước cờ hiểm độc, tàn nhẫn ăn sạch từng quân Tốt, quân Mã của cậu, dồn quân Vua của Ki-myung vào góc chết không lối thoát.
Nhìn bàn cờ trống trơn, Ki-myung bắt đầu thấy buồn, sống mũi cay xè vì tủi thân và bất lực. Cậu buông tay, định nói "Em thua rồi". Nhưng ngay vào vệt nắng tàn cuối cùng của ngày, Kitae bỗng đẩy quân Mã của hắn lên, cố tình để lộ ra một kẽ hở, mở ra một đường sống duy nhất cho đứa nhỏ trước mặt.
Một nước đi sai lệch và hết sức phi lý.
Hắn nhìn đứa em đang mím chặt môi, ngón tay dài gõ gõ nhè nhẹ quân Xe xuống mặt bàn đá, phát ra tiếng cạch, cạch trầm đục. Hắn nhếch môi, giọng trầm khàn vang lên trong không gian tĩnh mịch:
“Muốn thắng anh? Em phải học cách hy sinh quân cờ của mình trước đã.”
Ki-myung ngước lên, lồng ngực phập phồng.
Cậu nhìn sâu vào đôi mắt đen hun hút không chút sóng gợn của Kitae, rồi lại nhìn xuống nước cờ kỳ lạ vừa cứu mạng mình. Đứa trẻ lên tám làm sao hiểu được cái giá của sự hy sinh tàn nhẫn mà anh trai đang nói đến.
Cậu chỉ thấy vệt nắng cuối ngày lướt qua những quân cờ đá lạnh lẽo, nhuộm đỏ cả bàn tay to lớn của anh. Tiếng gõ cạch, cạch của quân Xe trên mặt bàn đá thưa dần rồi ngưng hẳn, để lại một khoảng lặng dài tịch mịch. Trong khoảnh khắc ấy, nỗi tủi thân ban nãy bỗng tan đi, hóa thành một niềm bâng khuâng mơ hồ, giống như hương thơm của khu vườn ngoài cửa sổ cứ thế lặng lẽ len lỏi, lấp đầy căn phòng này.
Ki-myung không biết cha đã dạy anh những gì, cũng không biết anh đã phải trải qua những gì để sinh tồn trong căn nhà lạnh lẽo phía Tây ấy.
Trên chiếc bàn bằng gỗ sồi đen giữa phòng đọc sách, luôn bày sẵn một nghiên mực đá và vài chiếc bút lông cán trúc treo ngược trên giá. Đó là những thứ thuộc về một thế giới xa xăm, là sự nghiêm khắc mà người cha đã áp đặt lên anh trai cậu. Ki-myung đứng kiễng chân, nghiêng đầu nhìn chằm chằm vào thứ chất lỏng đen sánh, đặc sệt đang phản chiếu ánh mặt trời ngoài cửa sổ.
Kitae chậm rãi kéo ghế cho cậu, mài thêm chút mực, rồi đặt vào bàn tay nhỏ bé của Ki-myung một cây bút lông nhỏ.
Bàn tay to lớn bao trọn lấy bàn tay nhỏ hơn. Những ngón tay dài hữu lực đan vào các ngón tay Ki-myung, giữ chặt lấy cán bút. Hắn viết tên mình trước. Đầu cọ thấm mực lướt nhanh trên mặt giấy xuyến chỉ, từng nét bút đen nối tiếp nhau, chồng xếp thành hai chữ "Cơ Thái" – mười một với mười, tựa như một bức họa nhỏ.
Ki-myung thẫn thờ nhìn tờ giấy, rồi lại nhìn sườn mặt của anh hai. Anh hai viết nhanh quá, cậu chẳng kịp thấy gì cả, cậu cố gắng bắt chước theo, nhưng ngón tay vụng về mất lực, cuối cùng chỉ quẹt ra một vệt mực lem nhem. Ở nơi tay cậu không điều khiển được lực, một chấm tròn xoe loang ra trên mặt giấy, xấu xí và méo mó.
Kim Kitae thấy thế thì bật cười. Hắn chậm rãi lấy chiếc khăn lụa xám bên cạnh, kiên nhẫn và tỉ mỉ lau sạch vệt mực đen bám trên những đầu ngón tay mềm mại của đứa trẻ. Sau đó, hắn lại cầm lấy tay cậu, nhúng mực, nắn nót viết lại hai chữ khác sang bên cạnh:
“Cơ Minh.”
Từng nét thanh, nét đậm hiện lên thẳng tắp, vuông vức và kiêu hãnh dưới ánh chiều tà, đẹp đẽ và trang trọng như thể cái tên ấy là một kiệt tác mà hắn phải dùng cả đời để nâng niu.
“Tên của em,” Kitae khẽ thì thầm, giọng trầm khàn đến độ khiến lồng ngực đứa trẻ run lên khe khẽ. “Phải viết như thế này.”
Ki-myung nhìn chằm chặp vào hai cái tên nằm cạnh nhau trên trang giấy ngả vàng.
Một cái tên được viết bằng sự phóng khoáng, tàn nhẫn; một cái tên lại được bao bọc bằng tất cả sự nắn nót, kiên trì.
Hắn không viết họ Kim. Một chữ “Cơ” chung nhau gốc rễ, và một chữ “Minh” được ghép từ hai vệt sáng của mặt trời và mặt trăng, sáng lên trên trang giấy như một lời thì thầm từ bóng tối. Hắn bỏ qua dòng tộc, bỏ qua những ranh giới vô hình mà người lớn đã dựng lên, chỉ còn lại hai chữ ấy – thuần khiết và riêng tư – như thể hắn đang đặt cho em trai một cái tên mới, chỉ dành riêng cho hai người.
Một kẻ vốn thuộc về bóng tối, lại dùng đôi tay mình nắn nót viết nên "ánh sáng". Từng nét thanh, nét đậm hiện lên thẳng tắp, vuông vức dưới ánh chiều tà, đẹp đẽ như một bức danh họa, che giấu thứ chấp niệm mà hắn sẽ dùng cả đời để nâng niu – hoặc giả, là để giam cầm đứa nhỏ đang ở trong lòng mình.
*
Những buổi chiều đó trở thành tất cả với Ki-myung.
Cậu không còn sợ vườn hồng nữa. Gai vẫn cứa vào tay, nhưng cậu học cách luồn lách, bước qua những bụi cây với đôi chân nhẹ nhàng như một chú mèo hoang. Có hôm mưa, cậu đội cặp sách lên đầu chạy vụt qua. Có hôm trời tối sớm, cậu băng qua khi những cánh hoa đỏ thẫm chỉ còn là những bóng đen nhấp nhô trong ánh hoàng hôn.
Mẹ cậu không bao giờ biết.
Trong vườn hồng của bà, những đoá hoa ngày càng đỏ tươi và diễm lệ.
Bà chỉ cầu nguyện, đứng bên cửa sổ nhìn ra xa xăm, hoặc lặng lẽ biến mất vào những buổi chiều cùng người phụ nữ lạ kia. Yohan không tới nữa.
Nhưng cậu không muốn nghĩ về Yohan. Cũng không muốn nghĩ về mẹ.
Ở đây, trong căn phòng nhỏ phía Tây, không có những lời cầu nguyện, không có những ánh mắt xa xăm, không có bàn tay siết lấy cậu đầy đau đớn, không có vẻ mặt không hài lòng.
Chỉ có anh trai, chỉ có tiếng trang sách lật, chỉ có những cái ôm, chỉ có bóng lưng thật lớn che chở cho cậu.
Chỉ có mùi thơm vừa ấm vừa lạnh, như thể được cất giấu từ một khu rừng nào đó rất sâu, nơi ánh nắng chẳng bao giờ chạm tới, và mưa đã ngấm vào từng thớ gỗ qua hàng trăm mùa mưa.
Năm tháng trôi qua như thế.
Ki-myung từ cậu bé tám tuổi thành chín, mười, mười một… Mỗi năm, cậu cao thêm một chút, những mô hình xe ngày một chất đầy trong căn phòng cậu, nhưng trên kệ sách, chỉ có một cuốn sách duy nhất.
Hoàng tử bé.
Và có một thứ, thứ mà cậu ngỡ chẳng bao giờ thay đổi: bốn giờ chiều, cậu vẫn đứng trước cánh cửa phía Tây.
Cho đến năm anh trai mười tám tuổi.
Hôm đó, Ki-myung vẫn đến như mọi ngày. Cậu đã mười một, không còn là đứa trẻ tám tuổi hay nép vào áo anh nữa. Cậu gõ cửa. Không ai mở. Gõ lại. Im lặng. Cậu đứng đó, bối rối, hồi lâu, rồi tự động mở cửa.
Anh trai không ở trong phòng.
Thay vào đó, trên bàn – chiếc bàn gỗ cạnh cửa sổ – có một tờ giấy.
“Hôm nay anh bận.”
Ki-myung chôn chân tại chỗ. Cậu nhìn dòng chữ viết vội, rồi nhìn quanh căn phòng rộng lớn, nhận ra ánh chiều tà hôm nay vẫn đổ dài qua bậu cửa, nhưng không gian lại lạnh lẽo đến lạ lùng. Cậu cầm tờ giấy lên, máy móc xé làm tư, bỏ vào túi quần.
Ki-myung không tức giận. Cậu chỉ thấy một khoảng trống rỗng đột ngột toác ra trong lồng ngực, sâu hoắm và hụt hẫng, giống như chân cậu vừa bước hụt vào một khoảng không vô định.
Kim đồng hồ đã nhích qua bốn giờ, nhưng cơ thể cậu, thói quen của cậu, và cả hơi thở còn chưa kịp điều chỉnh kia bỗng nhiên trở nên thừa thãi. Cứ như thể ai đó vừa tàn nhẫn lau sạch đi một phần thế giới quen thuộc mà cậu đã thuộc lòng, để lại một khoảng trắng xóa, tịch mịch đến nghẹt thở mà một đứa trẻ mười một tuổi hoàn toàn bất lực, chẳng thể gọi tên.
Chiều hôm sau, cậu lại đến. Lần này, cánh cửa mở, nhưng Kim Kitae không đón cậu nữa. Anh ngồi dưới gốc cây cổ thụ trong vườn, cạnh một cô gái. Mái tóc cô ta đen dài, môi đỏ, và cô ta cười rất to, rất nhiều. Anh trai cũng cười, nụ cười phóng túng, và vô cùng rực rỡ.
Nụ cười mà Ki-myung chưa từng thấy bao giờ.
Cậu đứng nép sau bức tường rào, nhìn trộm. Và trái tim cậu – thứ mà cậu tưởng mình đã hiểu rõ – bỗng co thắt lại một cách lạ lùng.
Cô gái ấy gọi anh: “Kitae à.”
Cái tên mà chỉ mình cậu gọi trong đầu bỗng bị xâm phạm.
Ki-myung quay lưng bỏ về, không băng qua vườn hồng. Cậu đi vòng qua cổng chính, qua những hành lang dài vắng lặng, về phòng mình, đóng sầm cửa. Cậu nhìn chằm chằm vào cuốn Hoàng tử bé trên tủ đầu giường, rồi quăng nó vào xó. Nhưng chưa đầy mấy giây sau, cậu lại nhặt lên, ôm chặt vào lòng, run rẩy.
"Đến gặp anh vào đúng một thời điểm trong ngày."
Nhưng nếu anh có người khác, liệu anh còn cần cậu đến nữa không?
Hôm sau, cậu không sang. Hôm sau nữa, cũng không. Một tuần, hai tuần, rồi một tháng. Thói quen bốn giờ chiều dần chết đi trong cậu, nhường chỗ cho một thứ khác: ghen tuông, tủi thân, và một nỗi sợ hãi vô hình.
Cậu không dám thừa nhận mình đang ghen tị. Cậu chỉ biết rằng, mỗi lần nghĩ đến cô gái ấy, cổ họng cậu lại nghẹn lại, và đôi tay lại nắm chặt đến mức móng tay cắm vào lòng bàn tay.
Mẹ có yêu mình không? – câu hỏi cũ năm nào bỗng quay trở lại, nhưng lần này, nó thay bằng một câu hỏi khác, đau đớn hơn:
Anh hai có yêu mình không?
Và Ki-myung không bao giờ, không bao giờ dám hỏi chính mình câu hỏi đó nữa.
.
.
.
Hoàng tử bé (Le Petit Prince) – tác giả Antoine de Saint-Exupéry. Trong truyện, việc "cảm hoá" (tame) nghĩa là tạo nên những mối ràng buộc duy nhất, khiến hai thực thể xa lạ trở nên cần nhau và chịu trách nhiệm về nhau vĩnh viễn.
Giấy xuyến chỉ (한지, Hanji) – loại giấy thủ công truyền thống của Hàn Quốc, làm từ vỏ cây dâu, có độ dai và mịn đặc biệt, thường dùng trong thư pháp và hội họa.
Chữ “Minh” (明) trong tiếng Hán – Hàn được cấu tạo từ bộ “Nhật” (日 – mặt trời) bên trái và bộ “Nguyệt” (月 – mặt trăng) bên phải, mang ý nghĩa “ánh sáng” hoặc “sự sáng suốt”
Mười một với mười (chồng xếp thành hai chữ "Cơ Thái" – mười một với mười, tựa như một bức họa nhỏ): Chữ “Cơ Thái” (基泰) là tên tiếng Hán của Kim Kitae. Chữ “Cơ” (基) có 11 nét, nghĩa là nền móng, gốc rễ. Chữ “Thái” (泰) có 10 nét, nghĩa là thái bình, rộng lớn.
